1981: Đặt nền móng cho hồi sức nhi và thận nhân tạo
Năm 1981 ghi nhận những bước phát triển quan trọng trong lĩnh vực hồi sức và điều trị thay thế chức năng cơ quan. Bệnh viện triển khai thông khí nhân tạo hồi sức nhi, góp phần nâng cao năng lực cấp cứu, hồi sức cho bệnh nhi nặng. Cùng thời điểm này, kỹ thuật chạy thận nhân tạo cũng được đưa vào ứng dụng, mở ra hướng điều trị quan trọng cho người bệnh suy thận và các trường hợp cần lọc máu ngoài cơ thể.
1986: Phát triển chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật tim
Năm 1986, Bệnh viện triển khai siêu âm, một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có vai trò thiết yếu trong đánh giá bệnh lý nội khoa, ngoại khoa, sản phụ khoa và nhiều chuyên ngành khác. Đồng thời, kỹ thuật mổ tim kín được thực hiện, đánh dấu bước tiến trong lĩnh vực phẫu thuật tim mạch, tạo tiền đề cho các kỹ thuật can thiệp và phẫu thuật tim phức tạp hơn về sau.
1992: Mở rộng kỹ thuật trong sơ sinh, nhãn khoa và nội soi
Năm 1992 là giai đoạn Bệnh viện phát triển đồng thời nhiều kỹ thuật thuộc các chuyên ngành khác nhau. Kỹ thuật thay máu vàng da ở trẻ sơ sinh được triển khai trong điều trị các trường hợp vàng da nặng, góp phần hạn chế biến chứng thần kinh do tăng bilirubin. Trong lĩnh vực nhãn khoa, kỹ thuật ghép giác mạc được thực hiện, mang lại cơ hội phục hồi thị lực cho người bệnh có tổn thương giác mạc nặng. Cùng với đó, kỹ thuật nội soi được đưa vào ứng dụng, mở ra hướng tiếp cận chẩn đoán và điều trị ít xâm lấn.
1995: Ứng dụng xạ trị Cobalt 60 trong điều trị ung thư
Năm 1995, Bệnh viện triển khai xạ trị Cobalt 60, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong lĩnh vực ung bướu. Đây là kỹ thuật xạ trị có ý nghĩa trong điều trị nhiều loại ung thư, góp phần hoàn thiện mô hình điều trị đa mô thức cho người bệnh ung thư tại khu vực miền Trung.
1996: Triển khai đặt máy tạo nhịp tim
Năm 1996, kỹ thuật đặt máy tạo nhịp tim được thực hiện, góp phần nâng cao năng lực điều trị các rối loạn nhịp chậm và các bệnh lý dẫn truyền tim. Đây là một trong những kỹ thuật quan trọng của chuyên ngành tim mạch, giúp cải thiện chất lượng sống và tiên lượng cho người bệnh có chỉ định can thiệp tạo nhịp.
1997: Phát triển kỹ thuật thay khớp háng
Năm 1997, Bệnh viện triển khai thay khớp háng, đánh dấu bước phát triển trong lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý thoái hóa khớp, hoại tử chỏm xương đùi, gãy cổ xương đùi và các tổn thương khớp háng nặng, giúp phục hồi vận động và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
1998: Mở rộng can thiệp tim mạch, hô hấp và nội soi can thiệp
Năm 1998, Bệnh viện tiếp tục phát triển các kỹ thuật chuyên sâu như chụp can thiệp động mạch vành, nội soi phế quản và nội soi can thiệp. Việc triển khai các kỹ thuật này góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán, can thiệp và điều trị các bệnh lý tim mạch, hô hấp cũng như các bệnh lý cần tiếp cận qua nội soi.
1999: Bước tiến lớn trong phẫu thuật tim và phẫu thuật nội soi
Năm 1999 ghi dấu nhiều kỹ thuật quan trọng, gồm phẫu thuật tim hở, phẫu thuật nội soi, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành và phẫu thuật tạo hình vú cấy túi ngực. Đây là giai đoạn thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của ngoại khoa chuyên sâu, đặc biệt trong lĩnh vực tim mạch và phẫu thuật ít xâm lấn.
2001: Triển khai ghép thận
Năm 2001, Bệnh viện thực hiện kỹ thuật ghép thận, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong lĩnh vực ghép tạng. Đây là kỹ thuật chuyên sâu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngoại khoa, thận học, hồi sức, gây mê, miễn dịch, xét nghiệm và chăm sóc sau ghép.
2002: Phát triển phẫu thuật nội soi tiết niệu và thay khớp gối
Năm 2002, Bệnh viện triển khai phẫu thuật nội soi lấy thận đầu tiên ở Việt Nam, thể hiện bước tiến trong ứng dụng phẫu thuật ít xâm lấn vào lĩnh vực tiết niệu và ghép tạng. Cùng năm, kỹ thuật thay khớp gối cũng được thực hiện, tiếp tục mở rộng năng lực điều trị các bệnh lý cơ xương khớp nặng.
2003: Phát triển nội soi khớp và ghép tủy xương
Năm 2003, kỹ thuật nội soi khớp được triển khai, giúp chẩn đoán và điều trị các tổn thương khớp bằng phương pháp ít xâm lấn. Đồng thời, Bệnh viện thực hiện ghép tủy xương, một kỹ thuật chuyên sâu trong điều trị các bệnh lý huyết học, ung thư và suy tủy, đòi hỏi quy trình chuyên môn nghiêm ngặt và năng lực phối hợp đa chuyên khoa.
2006: Ứng dụng kỹ thuật điều trị rối loạn nhịp và nội soi tiêu hóa trẻ em
Năm 2006, Bệnh viện triển khai cấy máy khử rung tim, góp phần điều trị và dự phòng các rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Cùng thời điểm, kỹ thuật nội soi tiêu hóa trẻ em được thực hiện, nâng cao khả năng chẩn đoán và can thiệp bệnh lý tiêu hóa ở bệnh nhi.
2007: Phát triển y học sinh sản và hỗ trợ tuần hoàn
Năm 2007, Bệnh viện triển khai thụ tinh trong ống nghiệm, mở rộng năng lực điều trị vô sinh, hiếm muộn và phát triển lĩnh vực y học sinh sản. Cùng năm, kỹ thuật bóng đối xung được ứng dụng trong hỗ trợ tuần hoàn, đặc biệt có ý nghĩa trong hồi sức tim mạch và điều trị các trường hợp suy tim, sốc tim có chỉ định.
2008: Ứng dụng ECMO và lọc máu cho bệnh nhi
Năm 2008, Bệnh viện triển khai oxy hóa máu bằng màng ngoài cơ thể, một kỹ thuật hồi sức chuyên sâu hỗ trợ chức năng tim phổi trong các trường hợp nặng. Đồng thời, kỹ thuật lọc máu cho bệnh nhi được thực hiện, góp phần nâng cao năng lực điều trị các bệnh nhi suy thận, rối loạn chuyển hóa hoặc tình trạng nặng cần điều trị thay thế thận.
2010: Triển khai xạ trị gia tốc
Năm 2010, Bệnh viện đưa vào ứng dụng xạ trị gia tốc, nâng cao chất lượng điều trị ung thư bằng kỹ thuật xạ trị hiện đại hơn. Kỹ thuật này góp phần tăng độ chính xác trong chiếu xạ, hỗ trợ kiểm soát khối u và giảm ảnh hưởng lên mô lành xung quanh.
2011: Ghép tim do ê-kíp Việt Nam thực hiện
Năm 2011 là dấu mốc đặc biệt trong lĩnh vực ghép tạng với kỹ thuật ghép tim – ê-kíp Việt Nam đầu tiên. Thành tựu này thể hiện năng lực làm chủ kỹ thuật ghép tạng phức tạp, đồng thời khẳng định trình độ phối hợp chuyên môn giữa các lĩnh vực tim mạch, ngoại khoa, gây mê hồi sức, hồi sức sau ghép, miễn dịch và xét nghiệm.
2012: Nhiều kỹ thuật chuyên sâu đạt dấu ấn nổi bật
Năm 2012 ghi nhận nhiều cột mốc quan trọng: ISO 15189, thẩm phân phúc mạc ở trẻ sơ sinh, đặt stent graft động mạch chủ, ghép tế bào gốc điều trị ung thư vú và phẫu thuật nội soi qua lỗ tự nhiên – lần đầu tiên trên thế giới. Đây là năm thể hiện rõ năng lực phát triển đồng bộ từ tiêu chuẩn xét nghiệm, hồi sức sơ sinh, can thiệp mạch máu lớn đến tế bào gốc và phẫu thuật ít xâm lấn tiên tiến.
2014: Cấy tim nhân tạo và thay van động mạch chủ qua da
Năm 2014, Bệnh viện triển khai cấy tim nhân tạo và thay van động mạch chủ qua da. Đây là các kỹ thuật tim mạch chuyên sâu, có ý nghĩa trong điều trị người bệnh suy tim nặng hoặc bệnh lý van động mạch chủ có nguy cơ cao khi phẫu thuật kinh điển.
2015: Phát triển mạnh kỹ thuật xạ trị hiện đại, ghép tạng và phẫu thuật nội soi 3D
Năm 2015, Bệnh viện triển khai hàng loạt kỹ thuật chuyên sâu gồm xạ phẫu SRS, SBRT, xạ trị điều biến thể tích VMAT, xạ trị điều biến liều IMRT, ghép khối tim phổi xuyên Việt và phẫu thuật nội soi 3D. Các kỹ thuật này cho thấy sự phát triển vượt bậc trong ung bướu, ghép tạng và phẫu thuật ít xâm lấn, hướng tới điều trị chính xác, an toàn và hiệu quả hơn.
2016: Mở rộng điều trị can thiệp, xạ trị trẻ em và hỗ trợ sinh sản
Năm 2016 ghi nhận các kỹ thuật đặt stent graft, xạ trị trẻ em, HDF Online và mang thai hộ. Đây là những lĩnh vực có yêu cầu chuyên môn cao, từ can thiệp mạch máu, điều trị ung thư nhi, lọc máu hiện đại đến hỗ trợ sinh sản theo chỉ định chuyên môn và quy định pháp luật.
2018: Triển khai phẫu thuật nội soi 4K
Năm 2018, Bệnh viện ứng dụng phẫu thuật nội soi 4K, nâng cao chất lượng hình ảnh trong phẫu thuật ít xâm lấn. Độ phân giải hình ảnh cao hỗ trợ phẫu thuật viên quan sát rõ cấu trúc giải phẫu, qua đó góp phần tăng độ chính xác và an toàn trong phẫu thuật.
2019: Phát triển vi phẫu, ghép gan và ghép tế bào gốc trẻ em
Năm 2019, Bệnh viện triển khai phẫu thuật vi phẫu VTOM 3D, ghép gan và ghép tế bào gốc trẻ em. Đây là các kỹ thuật chuyên sâu, đòi hỏi năng lực ngoại khoa tinh vi, quy trình hồi sức – chăm sóc sau can thiệp chặt chẽ và sự phối hợp đa chuyên khoa.
2020: Ứng dụng ROTEM và xét nghiệm xác định virus SARS-CoV-2
Năm 2020, trong bối cảnh yêu cầu cao về xét nghiệm và hồi sức, Bệnh viện triển khai ROTEM và xét nghiệm xác định virus SARS-CoV-2. ROTEM hỗ trợ đánh giá rối loạn đông máu trong các tình huống lâm sàng nặng, trong khi xét nghiệm SARS-CoV-2 đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, sàng lọc và kiểm soát dịch bệnh.
2021: Ứng dụng robot trong điều trị COVID-19 nặng và xạ phẫu động kinh kháng thuốc
Năm 2021, Bệnh viện đưa robot vào điều trị bệnh nhân COVID-19 nặng, góp phần hỗ trợ chăm sóc, theo dõi và điều trị trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp. Cùng năm, kỹ thuật xạ phẫu điều trị bệnh động kinh kháng thuốc được triển khai, mở rộng hướng điều trị cho các trường hợp động kinh khó kiểm soát bằng thuốc.
2022: Phát triển nội soi mật tụy, ghép thận từ người cho chết não và hồi sức nhi chuyên sâu
Năm 2022 ghi nhận nhiều kỹ thuật hiện đại gồm SPYGLASS, ghép thận từ người cho chết não, MRI Signa Explorer, ECMO trẻ em và hạ thân nhiệt chỉ huy trẻ em. Các kỹ thuật này thể hiện sự phát triển toàn diện từ chẩn đoán hình ảnh, nội soi chuyên sâu, ghép tạng đến hồi sức nhi khoa hiện đại.
2023: Ứng dụng CT phổi 512 lát cắt và sinh thiết vú VABB
Năm 2023, Bệnh viện triển khai CT phổi 512 lát cắt và sinh thiết vú VABB. Đây là các kỹ thuật có giá trị trong chẩn đoán hình ảnh và chẩn đoán bệnh lý tuyến vú, giúp nâng cao khả năng phát hiện, đánh giá tổn thương và hỗ trợ định hướng điều trị.
2024: Ghép tủy đồng loại
Năm 2024, Bệnh viện triển khai ghép tủy đồng loại, tiếp tục khẳng định năng lực chuyên sâu trong lĩnh vực huyết học, ung thư và ghép tế bào gốc. Đây là kỹ thuật phức tạp, yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về chỉ định, miễn dịch, nhiễm khuẩn, hồi sức và chăm sóc sau ghép.
2025: Những dấu ấn mới trong ghép tủy, bảo quản thận và ghép thận phức tạp
Năm 2025 ghi nhận các kỹ thuật nổi bật gồm ghép tủy Thalassemia bất đồng nhóm máu bằng kỹ thuật giải mẫn cảm, ứng dụng máy bảo quản thận HMP LifePort với thời gian lên đến 72 giờ và cắt bỏ hai thận đa nang gần 10kg đồng thời ghép thận trong cùng một lần phẫu thuật. Những kỹ thuật này tiếp tục thể hiện năng lực xử trí các ca bệnh phức tạp, đặc biệt trong lĩnh vực ghép tạng, ghép tế bào gốc và phẫu thuật chuyên sâu.
